Nhiều người sử dụng sơn PU hằng ngày nhưng lại không thật sự biết sơn PU là gì, vì sao nó được ưa chuộng và có phù hợp với từng loại vật liệu hay không. Trong bài viết này, Saveto Việt Nam sẽ làm rõ bản chất của sơn PU là gì, phân tích đặc điểm kỹ thuật và chỉ ra những ứng dụng thực tế trên gỗ, kim loại và sàn để bạn hiểu đúng – dùng đúng – tránh chọn sai ngay từ đầu.
Sơn PU Là Gì?
Sơn PU (Polyurethane) là một loại sơn phủ hoàn thiện cao cấp, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nội thất, xây dựng và công nghiệp, đặc biệt là ngành gỗ. Sơn PU tạo ra một lớp màng bảo vệ bề mặt có độ bền cao, khả năng chống trầy xước, chống ẩm và mang lại tính thẩm mỹ vượt trội.

PU (Polyurethane) – một hợp chất polymer có tính đàn hồi tốt, bám dính cao và chịu được nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Nhờ đặc tính này, sơn PU được đánh giá cao hơn nhiều loại sơn truyền thống.
Phân Loại Sơn PU Phổ Biến Hiện Nay
Dưới đây là các dòng sơn PU được sử dụng rộng rãi trong ngành nội thất và xây dựng, phân chia theo thành phần cấu tạo và đặc tính hóa học.
Sơn PU 1K
Sơn PU 1K bao gồm các loại nhựa hỗn hợp được đóng gói trong một thùng duy nhất. Bạn có thể sử dụng ngay hoặc pha loãng với dung môi theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
- Đặc điểm: Loại sơn này khô nhanh do quá trình bay hơi của dung môi. Nó giữ được độ dẻo dai tự nhiên của màng nhựa, phù hợp cho các sản phẩm trang trí nội thất nhẹ nhàng.
- Ứng dụng: Bạn nên dùng PU 1K cho các đồ dùng gỗ thủ công, đồ chơi trẻ em hoặc các hạng mục ít chịu tác động lực.
- Hạn chế: Khả năng chống trầy xước và chịu hóa chất thấp hơn các hệ sơn đa thành phần.
Sơn PU 2K
Sơn PU 2K cấu tạo từ hai thùng riêng biệt: nhựa PU và chất đóng rắn (Hardener). Màng sơn hình thành sau phản ứng liên kết chéo giữa hai thành phần này.

- Đặc điểm: Màng sơn sau khi đóng rắn có độ cứng cao, chịu được ma sát và va đập mạnh. Khả năng bám dính của PU 2K trên bề mặt gỗ và kim loại nội thất vượt trội hơn hẳn dòng 1K.
- Ứng dụng: Đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho nội thất cao cấp, sàn gỗ, cầu thang và cửa đi.
- Lưu ý thi công: Bạn bắt buộc phải pha trộn đúng tỷ lệ khối lượng. Nếu pha sai, màng sơn sẽ không khô hoặc bị giòn, dễ bong tróc sau thời gian ngắn sử dụng.
Sơn PU gốc dầu và sơn PU gốc nước
Sự khác biệt về dung môi hòa tan nhựa ảnh hưởng đến môi trường thi công và sức khỏe người dùng.
- Sơn PU gốc dầu: Mang lại độ bóng và độ sâu màu sắc tốt. Loại sơn này chịu được độ ẩm cao nhưng phát thải mùi nồng do hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC). Bạn cần trang bị hệ thống thông gió tốt khi thi công trong nhà.
- Sơn PU gốc nước: Sử dụng nước làm dung môi nên hàm lượng VOC cực thấp. Sơn gần như không mùi, an toàn cho không gian kín và công trình có người đang sinh hoạt. Độ bền của các dòng PU gốc nước hiện nay đã tương đương với gốc dầu ở môi trường nội thất.
Sơn PU bóng – mờ – bán mờ
Tùy theo tỷ lệ hạt nhám bổ sung, sơn PU được chia thành ba cấp độ thẩm mỹ chính:
- PU bóng (Gloss): Phản xạ ánh sáng mạnh, làm nổi rõ vân gỗ và dễ lau chùi bụi bẩn.
- PU mờ (Matte): Không phản chiếu ánh sáng, tạo cảm giác bề mặt tự nhiên. Loại này che giấu các vết xước nhỏ và dấu vân tay hiệu quả.
- PU bán mờ (Satin): Đây là mức trung gian, duy trì độ sáng nhẹ cho không gian nhưng vẫn giữ được khả năng chống bám bẩn tốt.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Sơn PU
Độ bền và khả năng bám dính
Sơn PU có khả năng bám dính tốt trên nhiều loại bề mặt nếu bề mặt đã được xử lý đúng kỹ thuật trước khi thi công. Khi lớp nền được làm sạch, chà nhám và khô hoàn toàn, sơn PU tạo liên kết ổn định với vật liệu bên dưới.
Trong điều kiện sử dụng trong nhà, tuổi thọ lớp sơn PU thường dao động từ 5 đến 10 năm. Thời gian sử dụng thực tế có thể kéo dài hơn nếu bề mặt không chịu tác động mạnh, độ ẩm được kiểm soát và quy trình thi công tuân thủ đúng hướng dẫn kỹ thuật.
Khả năng chống trầy xước – chống ẩm
So với sơn dầu hoặc sơn acrylic thông thường, sơn PU thể hiện khả năng bảo vệ bề mặt rõ ràng hơn trong quá trình sử dụng.
Cụ thể, sơn PU:
- Ít bị trầy xước trước các va chạm nhẹ trong sinh hoạt
- Hạn chế thấm nước khi tiếp xúc độ ẩm không khí
- Phù hợp với điều kiện khí hậu ẩm nếu sử dụng đúng loại sơn

Khả năng chống ẩm của sơn PU giúp giảm nguy cơ bong tróc, phồng rộp bề mặt khi sử dụng trong không gian kín, nhà ở hoặc khu vực có độ ẩm trung bình.
Tính thẩm mỹ và độ bóng
Sơn PU có khả năng tạo bề mặt hoàn thiện đồng đều. Sau khi thi công đúng kỹ thuật, lớp sơn cho cảm giác liền mạch và ổn định về màu sắc.
Bề mặt sơn PU có thể đạt:
- Độ mịn cao, ít gợn
- Màu sắc đồng nhất trên toàn bộ bề mặt
- Độ bóng, mờ hoặc bán mờ theo yêu cầu thiết kế
Nhờ sự linh hoạt này, sơn PU phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau mà không cần thay đổi vật liệu nền.
Thời gian khô và độ ổn định màu sắc
Quy trình khô bề mặt của sơn PU diễn ra trong khoảng 1 đến 2 giờ sau khi phun. Các dòng sơn PU cao cấp chứa thành phần chống tia cực tím giúp màng sơn không bị ngả vàng.
Màu sắc của sản phẩm được duy trì ổn định trong suốt quá trình sử dụng nếu bạn tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn chất đóng rắn.
Ứng Dụng Sơn PUTrên Từng Vật Liệu
Dưới đây là các nhóm vật liệu chính thường sử dụng sơn PU để tối ưu hóa khả năng bảo vệ bề mặt.
Sơn PU trên gỗ
Sơn PU là lựa chọn tiêu chuẩn để bảo vệ thớ gỗ khỏi tác động của độ ẩm và nhiệt độ. Lớp nhựa này thẩm thấu và tạo màng kín khít, ngăn chặn tình trạng co ngót, nứt vỡ hoặc mục nát do nấm mốc. Bạn sử dụng hệ sơn này cho bàn ghế, tủ bếp, cửa gỗ và cầu thang để giữ nguyên vẻ đẹp tự nhiên của vân gỗ.
Sơn PU trên kim loại
Kim loại nội thất cần lớp phủ PU để tăng cường khả năng chống trầy xước và tạo độ bóng chuyên nghiệp. Bạn phải thi công lớp sơn lót chống gỉ phù hợp trước khi phun PU để đảm bảo liên kết hóa học bền vững. Ứng dụng này phổ biến trên các hệ khung sắt trang trí, lan can và tay vịn trong nhà nhằm duy trì bề mặt phẳng mịn, dễ vệ sinh.

Sơn PU cho sàn
Sàn gỗ tự nhiên và sàn bê tông trang trí ưu tiên sử dụng nhựa PU nhờ đặc tính đàn hồi vượt trội. So với sơn Epoxy có cấu trúc cứng vững, sơn PU có độ dẻo dai cao, chịu được sự giãn nở nhiệt của cốt nền mà không gây nứt gãy màng sơn. Đặc tính này giúp mặt sàn duy trì trạng thái ổn định lâu dài trong các không gian có sự thay đổi nhiệt độ thường xuyên.
Quy Trình Thi Công Sơn PU Chuẩn Kỹ Thuật
Quy trình thi công sơn PU cần được thực hiện theo đúng thứ tự để đảm bảo độ bám dính, độ bền và tính ổn định của lớp sơn sau hoàn thiện.
Quy Trình Thi Công Sơn PU Chuẩn Kỹ Thuật
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt (chà nhám, làm sạch)
Chuẩn bị bề mặt là bước đầu tiên và bắt buộc trong thi công sơn PU. Bề mặt cần được chà nhám để loại bỏ lớp sơn cũ, bụi bẩn và tạp chất còn sót lại. Sau khi chà nhám, cần làm sạch hoàn toàn để đảm bảo bề mặt khô và phẳng trước khi sơn.
Bước 2: Sơn lót PU
Sơn lót PU được thi công nhằm tăng độ bám dính giữa bề mặt vật liệu và các lớp sơn tiếp theo. Lớp sơn lót giúp bề mặt đồng đều hơn và hạn chế hiện tượng thấm sơn không kiểm soát. Sau khi sơn, cần chờ lớp lót khô đúng thời gian kỹ thuật.
Bước 3: Sơn màu (nếu có)
Sơn màu được áp dụng khi công trình có yêu cầu về màu sắc. Bước này chỉ thực hiện sau khi lớp sơn lót đã khô hoàn toàn. Khi sơn, cần đảm bảo màu được phủ đều, tránh chồng lớp quá dày và tuân thủ thời gian khô giữa các lớp sơn.
Bước 4: Sơn phủ PU hoàn thiện
Sơn phủ PU là bước tạo lớp bảo vệ cuối cùng cho bề mặt. Lớp sơn này quyết định độ bền, khả năng chống trầy xước và mức độ hoàn thiện như bóng, mờ hoặc bán mờ. Thi công cần đều tay để tránh vệt sơn hoặc đọng sơn.

Bước 5: Bảo dưỡng và chờ khô hoàn toàn
Sau khi hoàn thiện sơn phủ, bề mặt cần được bảo dưỡng và để khô hoàn toàn. Trong thời gian này, không nên để bề mặt chịu tác động cơ học hoặc tiếp xúc nước. Chỉ đưa vào sử dụng khi lớp sơn đạt độ ổn định theo hướng dẫn kỹ thuật.
Sơn PU Có An Toàn Không?
Sơn PU gốc dầu có mùi do dung môi bay hơi trong quá trình thi công và khô sơn. Nếu thi công trong không gian kín hoặc không kiểm soát tốt điều kiện môi trường, mùi sơn có thể gây khó chịu, ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Khi sử dụng sơn PU gốc dầu, cần lưu ý:
- Đảm bảo không gian thi công được thông gió liên tục
- Trang bị bảo hộ cơ bản cho người thi công như khẩu trang và găng tay
- Hạn chế sinh hoạt trong khu vực sơn cho đến khi lớp sơn khô ổn định
Bên cạnh đó, Sơn PU gốc nước lại là lựa chọn an toàn hơn trong môi trường nhà ở nhờ hàm lượng dung môi thấp và mùi nhẹ. Loại sơn này phù hợp với không gian kín và các khu vực có trẻ nhỏ sinh hoạt.
Khi thi công sơn PU gốc nước, vẫn cần đảm bảo bề mặt khô và thông thoáng để lớp sơn đạt độ ổn định.
Sự Khác Biệt Giữa Sơn PU Và Sơn Exopy
Không có loại sơn nào phù hợp cho mọi mục đích sử dụng. So sánh sơn PU với sơn Epoxy giúp làm rõ sự khác biệt về đặc tính kỹ thuật, khả năng ứng dụng và mức độ phù hợp cho từng bề mặt cụ thể.
| Tiêu chí | Sơn PU | Sơn Epoxy |
| Độ cứng | Cao | Rất cao |
| Độ đàn hồi | Tốt | Thấp |
| Ứng dụng | Gỗ, sàn, kim loại | Sàn công nghiệp |
| Thẩm mỹ | Cao | Trung bình |
Từ các tiêu chí trên có thể thấy, sơn PU ưu tiên tính linh hoạt và yếu tố hoàn thiện bề mặt, trong khi sơn Epoxy tập trung vào khả năng chịu tải và môi trường sử dụng đặc thù.
Để đưa ra quyết định phù hợp, người dùng nên tiếp tục xem xét thêm các dòng sơn khác đang được sử dụng phổ biến hiện nay.
Sơn Tĩnh Điện Là Gì? Nguyên Lý Hoạt Động & Ứng Dụng Thực Tế
Sơn Acrylic Là Gì? Có Mấy Loại? Dùng Để Làm Gì?
Nếu bạn chưa chắc nên dùng sơn PU hay loại sơn khác, hãy liên hệ đơn vị cung cấp sơn uy tín để được tư vấn đúng vật liệu, đúng hạng mục và tránh sai sót khi thi công.
Những lưu ý quan trọng khi chọn sơn PU
Dưới đây là các tiêu chuẩn kỹ thuật bạn cần kiểm tra để tối ưu hóa hiệu quả lớp phủ cho công trình.
Chọn đúng hệ sơn theo đặc tính vật liệu
Mỗi bề mặt có hệ số giãn nở và khả năng bám dính khác nhau. Bạn bắt buộc phải chọn sơn PU tương thích với cốt nền để tránh hiện tượng bong tróc.
- Đối với gỗ: Ưu tiên loại sơn có độ đàn hồi cao để thích ứng với sự co ngót tự nhiên của thớ gỗ theo nhiệt độ.
- Đối với kim loại: Sử dụng hệ sơn có khả năng bám dính cơ học mạnh và cần kết hợp với lớp lót chống gỉ phù hợp.
- Đối với sàn bê tông: Yêu cầu sơn có độ cứng bề mặt lớn để chịu được tải trọng và mài mòn.
Kiểm tra thông số kỹ thuật từ thương hiệu uy tín
Thương hiệu phản ánh mức độ kiểm soát chất lượng và độ ổn định hóa học của sản phẩm. Hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp bảng thông số kỹ thuật (TDS) để kiểm tra các chỉ số về hàm lượng rắn, thời gian khô và độ bám dính.

Sơn từ các hãng uy tín đảm bảo sự đồng nhất giữa các lô hàng, giúp màu sắc và độ bóng không bị sai lệch trong quá trình thi công diện tích lớn.
Đánh giá chi phí dựa trên vòng đời sản phẩm
Giá mua ban đầu không phản ánh tổng chi phí đầu tư. Các loại sơn PU giá rẻ thường chứa nhiều tạp chất và dung môi kém chất lượng, dẫn đến màng sơn nhanh bị giòn, ngả vàng hoặc bong tróc sau 1-2 năm.
Việc chọn sản phẩm chất lượng cao có thể tốn kém hơn lúc đầu nhưng giúp bạn tiết kiệm chi phí nhân công sơn lại và chi phí gián đoạn sử dụng trong tương lai.
Kết Luận
Sơn PU là giải pháp hoàn thiện bề mặt bền – đẹp – linh hoạt, đặc biệt phù hợp cho gỗ, sàn và một số hạng mục kim loại trong nhà. Nếu bạn đang cân nhắc lựa chọn sơn PU cho công trình của mình, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc đơn vị thi công uy tín để được tư vấn chính xác nhất.
Sự hoàn hảo của một công trình nội thất không chỉ nằm ở lớp sơn PU mịn màng trên gỗ mà còn nằm ở sự chỉn chu của các bề mặt sàn gạch xung quanh. Saveto Việt Nam cung cấp giải pháp keo chít mạch Saveto chuẩn Ý, giúp chống thấm tuyệt đối và ngăn chặn nấm mốc cho các đường ron gạch. Nếu bạn muốn biết thêm thông tin chi tiết, liên hệ ngay TẠI ĐÂY để được tư vấn miễn phí!
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: 95/14 Tân Thới Nhất 02, quận 12, TP. HCM
- Hotline: 0932 601 661 – 090 132 5898
- Fanpage: https://www.facebook.com/keocharonchongmoc

Saveto Việt Nam là thương hiệu uy tín trên thị trường vật liệu xây dựng, chuyên phân phối keo chít mạch Saveto chính hãng nhập khẩu từ Ý. Bên cạnh đó, Saveto Việt Nam còn cung cấp các sản phẩm và giải pháp thi công keo chít mạch đồng bộ, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao cho mọi công trình từ dân dụng đến dự án lớn.

